translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nhân văn" (1件)
nhân văn
play
日本語 人文
tìm hiểu về nhân văn học
人文学部に関する研究する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nhân văn" (2件)
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
play
日本語 国家社会人文科学センター
マイ単語
nhẫn vàng
日本語 金の指輪
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
彼女は手に金の指輪をしています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nhân văn" (3件)
tìm hiểu về nhân văn học
人文学部に関する研究する
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.
私たちは問題を客観的に認識する必要がある。
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
彼女は手に金の指輪をしています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)